cursorius cursor
Định nghĩa
Danh từ (chỉ động vật): - Loài chim chạy sa mạc: Cursorius cursor là một loài chim thuộc họ Glareolidae, thường được gọi là chim chạy sa mạc hoặc chim chạy đất. Loài này sinh sống ở các vùng sa mạc và bán sa mạc thuộc Cựu Thế giới (châu Phi, châu Á và châu Âu). Chúng có đôi chân dài và khả năng chạy nhanh trên cát, thường không bay xa.
Ví dụ sử dụng
- (Loài chim chạy sa mạc thích nghi tốt với môi trường khô cằn.)
- (Các nhà điểu học nghiên cứu hành vi của chim chạy sa mạc ở sa mạc Sahara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ khoa học: Trong phân loại sinh học, là tên khoa học của loài, được viết in nghiêng hoặc gạch chân.
- Ngữ cảnh sinh thái: Loài này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về thích nghi sinh thái ở môi trường khắc nghiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Cursorius (danh từ): Chi chim trong họ Glareolidae, bao gồm các loài chim chạy sa mạc khác.
- Cursor (danh từ): Từ gốc Latin có nghĩa là "người chạy", thường dùng trong máy tính (con trỏ) hoặc trong sinh học (loài chạy nhanh).
Từ đồng nghĩa
- Courser of desert: Chim chạy sa mạc (tên thông thường trong tiếng Anh).
- Desert runner: Chim chạy sa mạc (tên mô tả hành vi).
Các cụm từ liên quan
- Habitat of cursorius cursor: Môi trường sống của loài chim chạy sa mạc, thường là các vùng cát khô.
- Migration pattern of cursorius cursor: Đường di cư của loài chim chạy sa mạc (nếu có).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này.